president john quincy adams

president john quincy adams

President John Quincy Adams signs a document at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tổng thống John Quincy Adams: Người giữ chức vụ Tổng thống thứ sáu của Hoa Kỳ, con trai của cựu Tổng thống John Adams. Ông sống từ năm 1767 đến năm 1848 một chính khách, nhà ngoại giao quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống John Quincy Adams giữ chức vụ Tổng thống thứ sáu của Hoa Kỳ từ năm 1825 đến 1829.)
  • (Trước khi trở thành tổng thống, John Quincy Adams một nhà ngoại giao xuất sắc Bộ trưởng Ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Adams family": Gia đình Adams, một trong những gia đình chính trị nổi tiếng nhất nước Mỹ, với hai tổng thống (John Adams John Quincy Adams).

    • The Adams family played a significant role in early American politics. (Gia đình Adams đóng vai trò quan trọng trong chính trị thời kỳ đầu của nước Mỹ.)
  • "John Quincy Adams' legacy": Di sản của John Quincy Adams, bao gồm những đóng góp về ngoại giao, chống chế độ nô lệ, phát triển giáo dục.

    • John Quincy Adams' legacy includes his strong opposition to slavery and his advocacy for scientific research. (Di sản của John Quincy Adams bao gồm sự phản đối mạnh mẽ chế độ nô lệ ủng hộ nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • John Quincy Adams (không "President"): Tên gọi thông thường của ông, nhấn mạnh đến con người hơn chức vụ.

    • John Quincy Adams was known for his diplomatic skills. (John Quincy Adams nổi tiếng với kỹ năng ngoại giao.)
  • President John Adams: Tổng thống John Adams, cha của ông, người giữ chức Tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ.

Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ sáu: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí của ông trong lịch sử.
    • The sixth president was a brilliant diplomat. (Vị tổng thống thứ sáu một nhà ngoại giao tài ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "President John Quincy Adams", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Succeed as president: Kế nhiệm làm tổng thống. - He succeeded James Monroe as president. (Ông kế nhiệm James Monroe làm tổng thống.)

  • Campaign for president: Tranh cử tổng thống.
    • He campaigned for president in 1824. (Ông đã tranh cử tổng thống vào năm 1824.)
Thành ngữ liên quan
  • "The son of a president": Con trai của một tổng thống, nhấn mạnh mối quan hệ gia đình chính trị.

    • Being the son of a president, he had high expectations to fulfill. ( con trai của một tổng thống, ông nhiều kỳ vọng phải đáp ứng.)
  • "The Adams dynasty": Triều đại Adams, chỉ sự nối tiếp quyền lực chính trị trong gia đình.

    • The Adams dynasty was unique in early American history. (Triều đại Adams duy nhất trong lịch sử nước Mỹ thời kỳ đầu.)